S. Vintsilaiou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neas Ionias W 9 20:09 5.7 2.7 2 33.3% 44.4% 71.4% 0 0
A1 Women A1 Women 9 20:09 5.7 2.7 2 33.3% 44.4% 71.4% 0 0
Panseraikos W 18 26:52 6.2 3.8 2.3 31.3% 22.5% 73.1% 0 0
GAS Evnikos W 17 20:38 5.5 3.9 2.4 27.5% 14.7% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions