S. Viksten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge W 16 14:27 2.2 1.4 0.4 22.4% 18.5% 57.1% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 14:27 2.2 1.4 0.4 22.4% 18.5% 57.1% 0 0
Huddinge W 20 19:33 4.2 2 0.4 24.6% 21.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions