S. Viita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vimpelin Veto W 26 33:54 9.6 7.4 2.7 33.3% 18.9% 60.8% 3 0
Korisliiga W Korisliiga W 26 33:54 9.6 7.4 2.7 33.3% 18.9% 60.8% 3 0
Vimpelin Veto W 4 29:45 8.8 4.2 3.5 37.1% 35.7% 33.3% 0 0
Vimpelin Veto W 16 31:30 10.6 6.8 3.1 38.0% 25.6% 28.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions