S. Vignisson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Breidablik 18 23:49 10.2 4.6 1.6 37.0% 32.9% 62.5% 1 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 21:07 6 3 0 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 17 23:58 10.4 4.7 1.6 36.9% 33.3% 60.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions