S. Victo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal 8 16:05 4.4 2.9 3.2 43.8% 100.0% 46.2% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 20:14 10 3 2 57.1% 100.0% 50.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 7 15:29 3.6 2.9 3.4 40.0% 0% 45.5% 0 0
Imortal Imortal B 42 22:43 11.6 3.8 4.5 44.9% 24.4% 70.4% 4 1
Imortal 2 18:11 6.5 1 3 38.5% 50.0% 66.7% 0 0
Imortal Imortal B 43 20:58 9 2.9 3.1 43.1% 25.8% 62.1% 2 0
Imortal Portugal U20 9 11:21 3.9 1.7 2.4 50.0% 25.0% 72.7% 0 0
Imortal B Imortal 39 16:42 7.1 2.6 3 43.6% 21.2% 55.1% 2 0
Imortal 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions