S. Vasiljevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 36 18:00 8.9 2.3 2.5 39.2% 32.5% 75.4% 0 0
WABA League Women WABA League Women 15 14:45 6.5 1.7 1.7 39.0% 52.6% 73.7% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 21 20:19 10.7 2.8 3.1 39.2% 26.6% 76.2% 0 0
Sloga Pozega W 35 26:23 7.4 3.2 2.3 34.3% 28.7% 79.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions