S. Varga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ujbuda BEAC W 32 24:54 8.1 3.2 3.1 38.7% 33.9% 77.8% 0 0
NB I A W NB I A W 29 24:06 7.9 3.2 3 38.7% 34.3% 78.1% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 32:32 10.3 2.7 4.3 38.7% 30.8% 75.0% 0 0
David Kornel KA W 27 27:33 6.4 2.4 4.4 31.5% 23.4% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions