S. van Reusel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 19 14:59 3.5 2.7 0.4 29.5% 0.0% 44.4% 0 0
Top Division Women Top Division Women 19 14:59 3.5 2.7 0.4 29.5% 0.0% 44.4% 0 0
Jeugd Gentson W 13 14:24 4.6 4.2 0.4 36.1% 15.4% 40.6% 0 0
Mechelen W 9 7:40 2.4 1.7 0.4 45.5% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions