S. Vaaks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estonia 2 25:45 19.5 2.5 6 48.4% 35.0% 40.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 25:45 19.5 2.5 6 48.4% 35.0% 40.0% 0 0
BC Kalev/Cramo 7 20:28 14.9 2.7 2.7 47.5% 31.2% 83.7% 0 0
BC Kalev/Cramo Viimsi 33 23:19 14.1 3 2.6 45.1% 34.9% 76.3% 0 0
Viimsi 3 31:04 16.3 2.3 1.7 34.8% 13.6% 87.5% 0 0
Viimsi Estonia 28 26:22 14.8 2.4 1.8 42.1% 34.9% 67.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions