S. Ugochukwu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palencia 13 13:33 6.7 3.2 0.3 58.1% 0.0% 71.4% 0 0
Primera FEB Primera FEB 13 13:33 6.7 3.2 0.3 58.1% 0.0% 71.4% 0 0
Cartagena 30 18:14 11.3 5.2 0.4 50.6% 14.3% 61.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions