S. Ueda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shimane 23 7:47 2 0.8 0.5 34.0% 20.8% 72.7% 0 0
B League B League 23 7:47 2 0.8 0.5 34.0% 20.8% 72.7% 0 0
Toyama 53 16:45 3.5 1.4 1.3 34.6% 24.5% 68.3% 0 0
Toyama 48 15:56 3.7 1.2 0.9 40.0% 28.7% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions