S. Uchio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saga 57 18:06 3.8 1.5 1.4 38.9% 32.4% 65.0% 0 0
B League B League 57 18:06 3.8 1.5 1.4 38.9% 32.4% 65.0% 0 0
Nagoya Fighting Eagles 58 12:01 2.2 1.1 0.5 40.8% 34.7% 62.5% 0 0
Chiba 1 2:07 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Chiba 29 11:31 2 1.3 0.7 29.3% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions