S. Tuncdemir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin W Mersin Genclerbirligi W 21 21:10 3.7 3.2 1.2 31.6% 18.6% 63.6% 1 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 14:27 0 3 0 0% 0% 0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 20 21:30 3.9 3.2 1.3 31.6% 18.6% 63.6% 1 0
Bodrum W 12 17:05 2.7 1.2 1.5 27.9% 18.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions