S. Treadwell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Ostrava W Penza W 16 29:28 10.9 6.9 1.9 36.7% 24.7% 71.4% 4 0
ZBL W ZBL W 12 25:58 7.3 5.8 1.8 29.5% 22.6% 76.9% 1 0
Superliga Women Superliga Women 4 40:00 21.8 10.5 2.5 48.5% 30.0% 68.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions