S. Torrence

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antwerp Giants 3 20:28 5.3 3.7 4.7 28.6% 33.3% 75.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 3 20:28 5.3 3.7 4.7 28.6% 33.3% 75.0% 0 0
Bisons Loimaa Antwerp Giants 38 28:58 9.1 3.9 6.3 51.2% 31.6% 58.3% 5 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions