S. Topolyuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vinnytski Blyskavky W 7 10:32 1 2.3 0 25.0% 0% 50.0% 0 0
Superleague W Superleague W 7 10:32 1 2.3 0 25.0% 0% 50.0% 0 0
Vinnytski Blyskavky W 6 5:31 0.2 1.8 0 0.0% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions