S. Tonguc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Istanbul GSK W CBK Mersin W 25 21:22 9.5 5.5 1.1 48.7% 38.5% 87.5% 1 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 33:54 15 5.5 0.5 44.8% 26.7% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 4 3:13 0.5 1 0 25.0% 0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 3 3:54 0.7 0.7 0 33.3% 0% 0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 16 27:36 12.7 7.6 1.7 50.3% 40.7% 87.5% 1 0
CBK Mersin W 1 4:16 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
Nesibe Aydin W 23 8:50 3.4 1.4 0.5 47.2% 36.0% 100.0% 1 0
Melikgazi Kayseri W 12 5:41 0.8 1.4 0.4 30.8% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions