S. Toljamo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto II W HBA-Marsky Helsinki W 25 13:18 5 2 0.9 38.3% 33.3% 70.3% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 4 26:00 15.8 5.5 1.5 46.0% 30.8% 76.5% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 21 10:53 3 1.4 0.8 32.3% 35.0% 65.0% 0 0
Pyrinto II W Pyrinto W 21 22:03 9.6 3.2 1.8 34.5% 17.1% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions