S. Tolbert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Prievidza 40 29:33 12.3 6.5 2 50.4% 18.4% 61.5% 5 0
Extraliga Extraliga 40 29:33 12.3 6.5 2 50.4% 18.4% 61.5% 5 0
BC Prievidza 13 28:01 10.5 5.7 2.8 44.9% 23.8% 89.7% 0 0
Gdynia 28 27:52 8.5 5.6 1.1 47.5% 29.7% 72.6% 0 0
Kormend 33 34:08 16.6 8 1.2 62.0% 29.8% 74.8% 10 0
Kormend 2 38:02 14 10.5 2 64.3% 33.3% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions