S. Tokairin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shinshu 62 14:21 4.2 2.4 1.1 42.8% 34.0% 66.7% 0 0
B2.League B2.League 62 14:21 4.2 2.4 1.1 42.8% 34.0% 66.7% 0 0
Aomori 59 24:05 6 1.7 1.2 39.5% 34.3% 56.2% 0 0
Aomori 53 11:26 2.6 1.1 0.5 33.3% 31.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions