S. Togni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lugano Tigers 23 9:50 2.2 0.9 1.1 34.6% 27.3% 80.0% 0 0
SB League SB League 23 9:50 2.2 0.9 1.1 34.6% 27.3% 80.0% 0 0
SAM Massagno 10 2:50 0 0.2 0 0.0% 0% 0% 0 0
SAM Massagno 1 1:57 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions