S. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philadelphia 76ers 4 15:30 4.5 4.2 1 42.1% 25.0% 0.0% 0 0
NBA NBA 4 15:30 4.5 4.2 1 42.1% 25.0% 0.0% 0 0
Philadelphia 76ers 1 2:22 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Philadelphia 76ers 4 9:44 3.2 2.8 0.8 33.3% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions