S. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cartagena Lahti Basketball 10 25:51 13.8 3 4.1 50.0% 30.3% 66.7% 0 0
Primera FEB Primera FEB 5 21:17 9 2.4 2.6 44.7% 11.1% 71.4% 0 0
Korisliiga Korisliiga 5 30:24 18.6 3.6 5.6 52.9% 37.5% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions