S. Thienou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali W 3 19:12 11 5.7 2.7 38.7% 25.0% 46.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 19:12 11 5.7 2.7 38.7% 25.0% 46.7% 0 0
Mali W 5 16:16 9.2 3 2.2 42.5% 33.3% 62.5% 0 0
Mali U19 W 7 27:24 15.4 5.7 3 39.1% 17.9% 86.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions