S. Thadsanajamroon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chaophraya Thunder 7 4:53 1.3 0.1 0.1 21.4% 21.4% 0% 0 0
TBL TBL 7 4:53 1.3 0.1 0.1 21.4% 21.4% 0% 0 0
Chaophraya Thunder 9 13:19 3.9 1.6 1.1 30.8% 25.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions