S. Tesfaslassie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blackeberg W 21 27:47 15.3 3.1 4.1 43.9% 34.5% 69.6% 0 0
Basketettan W Basketettan W 21 27:47 15.3 3.1 4.1 43.9% 34.5% 69.6% 0 0
Blackeberg W 19 28:52 12.8 2.7 4.7 37.1% 19.7% 64.4% 0 0
Blackeberg W 25 27:40 12.2 3 4.3 36.3% 28.6% 72.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions