S. Terazono

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobe 60 24:02 13.7 1.7 5.5 47.6% 36.6% 92.9% 3 0
B2.League B2.League 60 24:02 13.7 1.7 5.5 47.6% 36.6% 92.9% 3 0
Hokkaido 60 22:52 11.5 1.7 4.5 42.8% 38.1% 90.7% 0 0
Hokkaido 57 20:45 10.4 1.5 3.8 45.0% 39.9% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions