S. Tekin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin W 24 34:36 13.5 4.5 5.1 36.8% 33.5% 80.6% 1 0
TKBL Women TKBL Women 23 34:41 13.8 4.5 5.1 37.3% 34.6% 82.8% 1 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 32:51 8 5 6 23.1% 11.1% 50.0% 0 0
Turkey U20 W 2 14:01 2.5 0.5 1.5 40.0% 25.0% 0% 0 0
Bodrum W 11 27:01 7.7 2 2.5 25.8% 19.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions