S. Teel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 6 22:39 10.7 2.5 2.7 42.3% 44.8% 77.8% 0 0
CEBL CEBL 6 22:39 10.7 2.5 2.7 42.3% 44.8% 77.8% 0 0
Lahti Basketball 9 29:05 12.9 3.8 4.6 38.1% 33.9% 68.8% 0 0
Maccabi Ironi Ramat Gan 5 24:06 12.2 3 2.4 39.2% 22.7% 84.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions