S. Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W Sosnowiec W 36 19:13 14 1.7 2 44.6% 34.4% 80.6% 0 0
NBA NBA 34 19:07 13.9 1.5 1.8 44.2% 33.5% 80.2% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 2 20:51 16 5 5 52.2% 50.0% 100.0% 0 0
Sosnowiec W 31 28:06 22.3 3.9 3.7 45.8% 38.9% 79.4% 1 1
Kibirkstis Vilnius W 22 26:40 17.8 4.1 4 38.5% 31.8% 82.3% 0 0
Kibirkstis Vilnius W 17 22:38 13.5 3.4 3.7 40.3% 28.6% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions