S. Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 13 14:32 5.8 3.6 1 47.1% 26.7% 58.3% 0 0
LNBP LNBP 13 14:32 5.8 3.6 1 47.1% 26.7% 58.3% 0 0
Spartans Marinos 22 23:02 11.9 6.9 0.9 56.7% 13.6% 60.0% 4 0
Bumi Borneo 20 31:58 20.4 11.3 4.6 56.0% 30.1% 59.5% 13 0
Broncos 10 20:35 6.1 5.3 1.1 37.0% 11.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions