S. Tawatari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukui 49 11:26 2.7 0.8 1.1 38.1% 37.9% 84.6% 0 0
B2.League B2.League 49 11:26 2.7 0.8 1.1 38.1% 37.9% 84.6% 0 0
Fukui 49 10:08 3.2 0.8 0.7 45.2% 43.6% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions