S. Tanner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Limoges 8 9:18 4.1 1.1 0.6 34.8% 28.6% 81.2% 0 0
LNB LNB 8 9:18 4.1 1.1 0.6 34.8% 28.6% 81.2% 0 0
Roanne 37 18:42 9.6 2.6 1.1 35.6% 35.8% 83.2% 0 0
Roanne 3 20:35 12.3 2.3 1 46.4% 50.0% 25.0% 0 0
Angers 24 23:35 12 3.1 1.4 30.3% 29.1% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions