S. Tanis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toritas W 8 29:48 19.2 4.8 2.6 40.9% 26.3% 77.6% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 8 29:48 19.2 4.8 2.6 40.9% 26.3% 77.6% 0 0
Cuba W 4 20:11 8.8 1.2 1.2 38.5% 33.3% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions