S. Takuya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nara 38 22:38 10.1 2.5 3 43.2% 40.0% 80.5% 0 0
B2.League B2.League 38 22:38 10.1 2.5 3 43.2% 40.0% 80.5% 0 0
Osaka Fukushima 30 16:20 5.5 1.9 1.7 37.2% 28.6% 88.2% 0 0
Nagoya Fighting Eagles 23 15:33 4.5 1.7 0.9 35.0% 35.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions