S. Taira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ryukyu 4 7:03 0.8 0.5 0.5 14.3% 16.7% 0% 0 0
EASL EASL 4 7:03 0.8 0.5 0.5 14.3% 16.7% 0% 0 0
Ryukyu 36 3:33 0.8 0.2 0.4 33.3% 28.6% 50.0% 0 0
Ryukyu 7 6:13 1.4 0.4 1 30.0% 25.0% 100.0% 0 0
Ryukyu 36 7:25 1.7 0.3 1 28.7% 24.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions