S. Tahvanainen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raiders Basket 18 26:33 12.2 4.7 2.7 37.6% 23.9% 76.1% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 18 26:33 12.2 4.7 2.7 37.6% 23.9% 76.1% 0 0
Raiders Basket 22 27:05 11.5 5.9 2.4 38.9% 21.6% 75.9% 2 0
Bisons Loimaa 13 5:28 1.8 0.6 0.3 30.8% 21.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions