S. Taguchi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akita 12 17:33 6 1.2 0.8 39.7% 31.9% 63.6% 0 0
B League B League 12 17:33 6 1.2 0.8 39.7% 31.9% 63.6% 0 0
Akita 58 16:33 7.5 1.3 1.2 40.9% 41.3% 87.8% 0 0
Akita 56 16:37 7.6 1.8 1.2 37.8% 34.2% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions