S. Szmit

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spojnia Stargard 33 22:32 8.5 3.7 1.3 45.9% 41.1% 58.3% 0 0
1 Liga 1 Liga 33 22:32 8.5 3.7 1.3 45.9% 41.1% 58.3% 0 0
GKS Tychy 39 26:16 10.5 3.8 1.1 36.9% 30.4% 67.5% 0 0
GKS Tychy 43 25:15 10.8 3.2 1 40.0% 32.6% 80.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions