S. Sylla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Reales de la Vega 14 26:10 15.2 9.1 1.2 56.3% 40.0% 66.3% 5 0
LNB LNB 14 26:10 15.2 9.1 1.2 56.3% 40.0% 66.3% 5 0
Koping Stars 31 31:33 21.2 10.6 3 49.2% 29.0% 74.7% 16 0
BC Komarno 12 31:25 18.4 10.6 1.2 53.8% 35.0% 66.7% 7 0
Guinea 4 23:47 7.2 6.5 0.5 41.4% 0.0% 83.3% 0 0
Uppsala Pyrinto Tampere 29 29:08 20.3 11.5 1.1 53.8% 38.5% 66.7% 23 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions