S. Swords

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canada W 2 27:52 14 2 2.5 41.7% 50.0% 0% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 2 27:52 14 2 2.5 41.7% 50.0% 0% 0 0
Canada U19 W Canada W 14 25:55 12.7 5.7 2.4 46.6% 42.9% 75.0% 0 0
Canada W 8 11:51 3.8 1.6 0.9 37.9% 20.0% 71.4% 0 0
Canada W Canada U19 W 14 19:13 9.4 2.1 1.4 45.7% 41.8% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2028

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions