S. Svoboda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novy Jicin 26 25:06 12.3 4.2 2 40.3% 30.8% 71.1% 1 0
1. Liga 1. Liga 26 25:06 12.3 4.2 2 40.3% 30.8% 71.1% 1 0
NH Ostrava 34 10:01 2.8 0.8 0.2 37.7% 34.8% 87.5% 0 0
NH Ostrava 41 15:58 4.4 1.1 0.9 30.3% 25.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions