S. Susanto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rajawali Medan 16 17:07 5.3 1.8 1.4 41.2% 28.1% 71.4% 0 0
NBL NBL 16 17:07 5.3 1.8 1.4 41.2% 28.1% 71.4% 0 0
Kesatria Bengawan Solo 18 8:09 2.4 0.7 0.9 37.0% 31.2% 62.5% 0 0
Kesatria Bengawan Solo 26 16:44 4.4 1.8 1.8 44.3% 20.0% 52.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions