S. Stylianidi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus W 6 9:33 0.5 0.7 0.2 7.7% 8.3% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 9:33 0.5 0.7 0.2 7.7% 8.3% 0% 0 0
AEL Limassol W 6 19:38 2.7 3 1.2 21.7% 22.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions