S. Strecanska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trencin W 17 16:59 2.5 1.6 0.4 21.7% 15.4% 66.7% 0 0
Extraliga W Extraliga W 17 16:59 2.5 1.6 0.4 21.7% 15.4% 66.7% 0 0
Trencin W 15 16:43 3.3 2.2 0.5 29.8% 16.7% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions