S. Stewart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promo 25 32:49 13.5 2.4 4.2 38.0% 36.6% 67.9% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 25 32:49 13.5 2.4 4.2 38.0% 36.6% 67.9% 0 0
Starogard Gdanski 21 27:59 18.2 2.3 4.5 42.3% 38.1% 91.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions