S. Stavrakopoulos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promitheas 20 9:21 2 0.8 0.3 27.8% 20.5% 100.0% 0 0
Basket League Basket League 20 9:21 2 0.8 0.3 27.8% 20.5% 100.0% 0 0
Promitheas 8 6:36 2.6 0.2 0 26.9% 22.7% 100.0% 0 0
Peristeri 14 6:04 1.5 0.7 0 35.0% 31.2% 50.0% 0 0
Peristeri 8 5:10 1.6 0.2 0.2 42.9% 60.0% 57.1% 0 0
Peristeri 1 4:34 0 3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Peristeri 1 1:46 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions