S. Stamataki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PAOK W 19 19:34 3 2.1 0.9 32.8% 13.6% 70.0% 0 0
A1 Women A1 Women 19 19:34 3 2.1 0.9 32.8% 13.6% 70.0% 0 0
PAOK W 18 21:46 3.7 2.1 1.2 34.9% 34.6% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions