S. Sorbye

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway W 6 21:37 2.5 2 1.2 35.7% 27.3% 50.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 21:37 2.5 2 1.2 35.7% 27.3% 50.0% 0 0
Ulriken W 12 28:54 5.4 7.6 3.8 44.6% 25.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions