S. Sorak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Podgorica 20 22:41 10.8 4.6 0.7 66.4% 0.0% 50.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 20 22:41 10.8 4.6 0.7 66.4% 0.0% 50.0% 0 0
Podgorica 6 27:07 13 3.3 2 65.5% 0% 25.0% 0 0
Spars Ilidza Prijedor 14 15:24 6.6 3.3 0.2 56.2% 14.3% 64.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions